

| Dữ liệu | |
| 3G | Có |
| Blue tooth | Có |
| EDGE | Có |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD | Không |
| Hồng ngoại | Có |
| USB | Có, microUSB |
| WLAN | Có |
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 240 x 320 pixels |
| Loại màn hình | TFT, 16 triệu màu |
| Mô tả màn hình | |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | Nhiều, chia sẻ |
| Thẻ nhớ ngoài | TransFlash |
| Bộ nhớ trong | 110 MB |
| Nhạc chuông | |
| Loại | Đa âm |
| Tải nhạc | Có |
| Rung | Có |
| Pin | |
| Thời gian thoại | 7 giờ |
| Kiểu PIN | Pin chuẩn Lion(BL-4U), 1000 mAh |
| Thời gian chờ | 264 giờ |
| Đặc tính | |
| Báo thức | Có |
| Nghe nhạc | MP3, AAC, AAC+, AAC++, WMA, WAV |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
| Máy ảnh | 3.2 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(VGA 22fps), flash; Camera phụ thực hiện videocall |
| Đồng hồ | Có |
| FM Radio | Không |
| Game | Có sẳn trong máy, có thể tải thêm.
|
| Hỗ trợ Java | có |
| Loa ngoài | Có |
| Xem phim | MP4, 3GP, AVI |
| Hệ điều hành | Symbian S60-3rd |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Ghi âm | Tùy bộ nhớ trống |
| Quay phim | Tùy bộ nhớ trống |
| Kích cỡ | |
| Kích thước | 107.5 x 49.5 x 13.6 mm, 62.6 c |
| Weight | 121 gam |
| Tổng quan | |
| Băng tần | UMTS/GSM 900/GSM 1800/GSM 1900 |
| Màu sắc | Bạc đen |
| Ngôn ngữ | Có |

| Hệ thống siêu thị Mobimart |
| 165 - Thái Hà |
| Địa chỉ: 165 - Thái Hà Điện thoại: 04.5376769 Fax: 04.2203659 Email: mobimartvn@gmail.com Website: Giờ hoạt động: 8h30' - 22h |
Nhận xét
Đăng nhận xét