
| Dữ liệu | |
| 3G | Không |
| Blue tooth | Không |
| EDGE | Không |
| GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD | Không |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, USB 2.0 |
| WLAN | Không |
| Hiển thị | |
| Kích thước màn hình | 240 x 320 pixels |
| Loại màn hình | TFT, 262.144 màu |
| Mô tả màn hình | - Màn hình 2.6 inches. - Màn hình nhận dạng chữ viết tay |
| Bộ nhớ | |
| Danh bạ | 2000 số |
| Thẻ nhớ ngoài | Khong |
| Bộ nhớ trong | 8G |
| Nhạc chuông | |
| Loại | Đa âm |
| Tải nhạc | Có |
| Rung | Không |
| Pin | |
| Thời gian thoại | 9 giờ |
| Kiểu PIN | Pin chuẩn, Li-ion, 900 mAh |
| Thời gian chờ | 370 giờ |
| Đặc tính | |
| Báo thức | Không |
| Nghe nhạc | MP3, AAC, AAC+, AAC++ |
| Trình duyệt | WAP 2.0/xHTML, HTML(Opera 8.0), RSS reader |
| Ghi âm cuộc gọi | Có |
| Máy ảnh | 3.2 MP, 2048x1536 pixels, tự động lấy tiêu cự, flash; Camera phụ VGA thực hiện cuộc gọi video |
| Đồng hồ | Có |
| FM Radio | Không |
| Game | Cai san trong may,co the tai them
|
| Hỗ trợ Java | Không |
| Loa ngoài | Không |
| Xem phim | MP4,3GP |
| Hệ điều hành | Symbian OS 8.1 |
| Tin nhắn | SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Ghi âm | Tùy bộ nhớ trống |
| Quay phim | Tùy bộ nhớ trống |
| Kích cỡ | |
| Kích thước | 109 x 55 x 16 mm |
| Weight | 119 gam |
| Tổng quan | |
| Băng tần | UMTS/GSM 900/GSM 1800/GSM 1900 |
| Màu sắc | Den |
| Ngôn ngữ | Có |

| Hệ thống siêu thị Mobimart |
| 165 - Thái Hà |
| Địa chỉ: 165 - Thái Hà Điện thoại: 04.5376769 Fax: 04.2203659 Email: mobimartvn@gmail.com Website: Giờ hoạt động: 8h30' - 22h |
Nhận xét
Đăng nhận xét